Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thâm hụt" (1)

thâm hụt
Tiếng Anh Danh từdeficit
Từ vựng của tôi
Mỹ hiện có thâm hụt thương mại với hàng chục quốc gia.
The US currently has a trade deficit with dozens of countries.

swap_horiz Từ liên quan "thâm hụt" (1)

thâm hụt tài khoản vãng lai
Tiếng Anh Danh từcurrent account deficit (CAD)
Từ vựng của tôi
IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
The IMF estimates India's current account deficit could reach 84.5 billion USD this year.

format_quote Cụm từ "thâm hụt" (2)

IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
The IMF estimates India's current account deficit could reach 84.5 billion USD this year.
Mỹ hiện có thâm hụt thương mại với hàng chục quốc gia.
The US currently has a trade deficit with dozens of countries.